字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

代理人

dàilǐrén

đại diện

Gặp trong câu

他请律师做自己的代理人。

tā qǐng lǜshī zuò zìjǐ de dàilǐrén

Anh ấy mời luật sư làm người đại diện cho mình.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.