字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

导火索

dǎohuǒsuǒ

dây dẫn lửa; ngòi nổ; tác nhân châm ngòi

Gặp trong câu

这次争吵只是矛盾爆发的导火索。

zhè cì zhēngchǎo zhǐshì máodùn bàofā de dǎohuǒsuǒ

Cuộc tranh cãi lần này chỉ là ngòi nổ khiến mâu thuẫn bùng phát.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.