字舟Zizhou
索
Học chữ · Cấp 5

索

PinyinsuǒHán Việtsách / tác

tìm kiếm · yêu cầu

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 搜索, 线索, 探索. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 糸Cấp 511 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 索

11 từ
搜索sōusuǒtìm kiếm
线索xiànsuǒmanh mối
探索tànsuǒkhám phá; thăm dò
利索lìsuonhanh nhẹn
摸索mō·suǒdò dẫm
思索sīsuǒsuy nghĩ sâu sắc
索赔suǒpéiyêu cầu bồi thường
索取suǒqǔhỏi
索性suǒxìngcó lẽ nên
导火索dǎohuǒsuǒngòi nổ
不假思索bùjiǎ-sīsuǒhành động không cần suy nghĩ; phản ứng ngay lập tức; phản ứng bộc phát
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 糸 · 10 nét

糸Bộ thủBộ số 120 trong hệ tra cứu Unicode.
索Số nét10 nét.