字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

得意扬扬

déyì-yángyáng

hài lòng vui vẻ

Gặp trong câu

他得意扬扬地拿着奖杯回家。

tā déyì-yángyáng de ná zhe jiǎngbēi huí jiā

Anh ấy hớn hở cầm chiếc cúp về nhà.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.