déyì-yángyáng
tā déyì-yángyáng de ná zhe jiǎngbēi huí jiā
Anh ấy hớn hở cầm chiếc cúp về nhà.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.