字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

第一手

dìyīshǒu

trực tiếp

Gặp trong câu

直接和客户交流,才能拿到第一手信息。

zhíjiē hé kèhù jiāoliú cáinéng ná dào dìyīshǒu xìnxī

Phải trao đổi trực tiếp với khách hàng mới có được thông tin trực tiếp.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.