字舟Zizhou
第
Học chữ · Cấp 1

第

PinyindìHán Việtđệ

thứ; tiền tố chỉ số thứ tự

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 第(第二), 第一手, 第一线. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 竹Cấp 1Viết cấp 14 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 第

3 từ
第(第二)dì (dì-èr)thứ…; tiền tố chỉ số thứ tự
第一手dìyīshǒutrực tiếp
第一线dìyīxiàntuyến đầu
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 竹 · 11 nét

竹Bộ thủBộ số 118 trong hệ tra cứu Unicode.
第Số nét11 nét.