字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

发言人

fāyánrén

người phát ngôn

Gặp trong câu

会议的发言人回答了记者的提问。

huìyì de fāyánrén huídá le jìzhě de tíwèn

Người phát ngôn của hội nghị đã trả lời câu hỏi của phóng viên.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.