字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

方向盘

fāngxiàngpán

vô lăng

Gặp trong câu

开车时双手要握住方向盘。

kāichē shí shuāng shǒu yào wò zhù fāngxiàngpán

Khi lái xe, hai tay phải giữ chặt vô lăng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.