字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

个头儿

gètóur

vóc người; kích cỡ

Gặp trong câu

这孩子个头儿不高,跑得可快了。

zhè háizi gètóur bù gāo pǎo de kě kuài le

Đứa trẻ này vóc người không cao nhưng chạy nhanh lắm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.