字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

根深蒂固

gēnshēn-dìgù

ăn sâu bám rễ

Gặp trong câu

这种看法在他心里已经根深蒂固。

zhè zhǒng kànfǎ zài tā xīnlǐ yǐjīng gēnshēn-dìgù

Cách nhìn này đã ăn sâu bám rễ trong lòng anh ấy.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.