字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

更衣室

gēngyīshì

phòng thay đồ; phòng thay quần áo; phòng locker

Gặp trong câu

游泳以后,我在更衣室换了衣服。

yóuyǒng yǐhòu wǒ zài gēngyīshì huàn le yīfu

Bơi xong, tôi thay quần áo trong phòng thay đồ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.