字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

共同体

gòngtóngtǐ

cộng đồng

Gặp trong câu

这些国家形成了一个共同体。

zhèxiē guójiā xíngchéng le yī gè gòngtóngtǐ

Các quốc gia này hình thành một cộng đồng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.