Từ vựng · HSK 7–9怪不得
guàibude
thảo nào
Gặp trong câu
原来他病了,怪不得今天没有来上课。 yuánlái tā bìng le guàibude jīntiān méiyǒu lái shàngkè
Hóa ra cậu ấy bị ốm, thảo nào hôm nay không đến lớp.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.