字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

核电站

hédiànzhàn

nhà máy điện hạt nhân

Gặp trong câu

这是一座核电站。

zhè shì yī zuò hédiànzhàn

Đây là một nhà máy điện hạt nhân.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.