字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

核武器

héwǔqì

vũ khí hạt nhân

Gặp trong câu

这篇文章讨论核武器的历史。

zhè piān wénzhāng tǎolùn héwǔqì de lìshǐ

Bài viết này bàn về lịch sử vũ khí hạt nhân.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.