字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

黑名单

hēimíngdān

danh sách đen

Gặp trong câu

他被商店列入了黑名单。

tā bèi shāngdiàn liè rù le hēimíngdān

Anh ta bị cửa hàng đưa vào danh sách đen.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.