字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

划时代

huàshídài

mang tính bước ngoặt thời đại

Gặp trong câu

这是一项划时代的发明。

zhè shì yī xiàng huàshídài de fāmíng

Đây là một phát minh mang tính bước ngoặt thời đại.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.