字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

基本功

jīběngōng

kỹ năng cơ bản; nền tảng căn bản

Gặp trong câu

老师说查资料是一项基本功。

lǎoshī shuō chá zīliào shì yī xiàng jīběngōng

Giáo viên nói việc tra cứu tư liệu là một kỹ năng nền tảng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.