字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

基金会

jījīnhuì

quỹ; tổ chức quỹ

Gặp trong câu

这个基金会帮助学生。

zhè gè jījīnhuì bāngzhù xuéshēng

Quỹ này giúp đỡ học sinh, sinh viên.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.