字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

吉祥物

jíxiángwù

linh vật

Gặp trong câu

这个可爱的吉祥物很受孩子们欢迎。

zhège kě’ài de jíxiángwù hěn shòu háizi men huānyíng

Chú linh vật đáng yêu này rất được trẻ em yêu thích.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.