字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

集装箱

jízhuāngxiāng

container; công-ten-nơ

Gặp trong câu

港口堆着很多集装箱。

gǎngkǒu duī zhe hěn duō jízhuāngxiāng

Ở cảng chất rất nhiều công-te-nơ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.