字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

简体字

jiǎntǐzì

chữ giản thể

Gặp trong câu

这本书主要使用简体字。

zhè běn shū zhǔyào shǐyòng jiǎntǐzì

Cuốn sách này chủ yếu dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.