字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

交响乐

jiāoxiǎngyuè

giao hưởng

Gặp trong câu

昨天晚上我们去听了交响乐。

zuótiān wǎnshang wǒmen qù tīng le jiāoxiǎngyuè

Tối qua chúng tôi đi nghe nhạc giao hưởng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.