字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

教科书

jiàokēshū

sách giáo khoa

Gặp trong câu

这个实验已经写进了中学教科书。

zhège shíyàn yǐjīng xiě jìn le zhōngxué jiàokēshū

Thí nghiệm này đã được đưa vào sách giáo khoa trung học.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.