字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

接二连三

jiē’èr-liánsān

hết cái này đến cái khác

Gặp trong câu

最近公司接二连三地出问题。

zuìjìn gōngsī jiē’èr-liánsān de chū wèntí

Gần đây công ty liên tiếp xảy ra hết vấn đề này đến vấn đề khác.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.