字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

津津有味

jīnjīn-yǒuwèi

say sưa; ngon lành; thích thú

Gặp trong câu

孩子们听爷爷讲故事,听得津津有味。

háizi men tīng yéye jiǎng gùshi tīng de jīnjīn-yǒuwèi

Bọn trẻ nghe ông kể chuyện, nghe say sưa thích thú.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.