字舟Zizhou
津
Học chữ · Cấp 7-9

津

PinyinjīnHán Việttân

nước bọt · mồ hôi

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 津贴, 津津有味. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 水Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 津

2 từ
津贴jīntiētrợ cấp
津津有味jīnjīn-yǒuwèivới sự quan tâm đặc biệt
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 9 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
津Số nét9 nét.