字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

精神病

jīngshénbìng

rối loạn tâm thần

Gặp trong câu

这家医院为精神病患者提供治疗。

zhè jiā yīyuàn wèi jīngshénbìng huànzhě tígōng zhìliáo

Bệnh viện này cung cấp điều trị cho người mắc bệnh tâm thần.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.