字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

井底之蛙

jǐngdǐzhīwā

ếch ngồi đáy giếng

Gặp trong câu

不出去看看世界,就容易成为井底之蛙。

bù chūqù kàn kàn shìjiè jiù róngyì chéngwéi jǐngdǐzhīwā

Không ra ngoài nhìn ngắm thế giới thì dễ thành ếch ngồi đáy giếng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.