字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

开发区

kāifāqū

khu phát triển; khu khai phát

Gặp trong câu

这里原来是农田,现在成了开发区。

zhèlǐ yuánlái shì nóngtián xiànzài chéng le kāifāqū

Nơi này vốn là đồng ruộng, nay đã thành khu phát triển.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.