字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

可不是

kěbúshi

đúng là như vậy

Gặp trong câu

“今天真热啊!”“可不是,都快四十度了。”

jīntiān zhēn rè a kěbúshi dōu kuài sì shí dù le

“Hôm nay nóng thật!” “Đúng vậy, sắp bốn mươi độ rồi.”

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.