字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

空间站

kōngjiānzhàn

trạm vũ trụ

Gặp trong câu

他们在空间站进行实验。

tāmen zài kōngjiānzhàn jìnxíng shíyàn

Họ tiến hành thí nghiệm trên trạm vũ trụ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.