字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

口哨儿

kǒushàor

còi huýt

Gặp trong câu

他一边走一边吹口哨儿,心情很好。

tā yìbiān zǒu yìbiān chuī kǒushàor xīnqíng hěn hǎo

Anh ấy vừa đi vừa huýt sáo, tâm trạng rất vui.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.