字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

口香糖

kǒuxiāngtáng

kẹo cao su

Gặp trong câu

实验室里不许吃口香糖。

shíyànshì lǐ bùxǔ chī kǒuxiāngtáng

Trong phòng thí nghiệm không được nhai kẹo cao su.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.