字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

老伴儿

lǎobànr

bạn đời lúc về già; vợ/chồng

Gặp trong câu

他和老伴儿一起看戏。

tā hé lǎobànr yìqǐ kàn xì

Ông ấy cùng bạn đời đi xem kịch.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.