Từ vựng · HSK 7–9老字号
lǎozìhao
thương hiệu lâu đời; cửa hiệu lâu đời
Gặp trong câu
这是一家老字号。 zhè shì yī jiā lǎozìhao
Đây là một cơ sở kinh doanh lâu đời có thương hiệu truyền thống.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.