Từ vựng · HSK 7–9立方米
lìfāngmǐ
mét khối
Gặp trong câu
这个水池能装五十立方米的水。 zhège shuǐ chí néng zhuāng wǔ shí lìfāngmǐ de shuǐ
Bể nước này chứa được năm mươi mét khối nước.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.