字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

两口子

liǎngkǒuzi

vợ chồng

Gặp trong câu

他们两口子一起经营商店。

tāmen liǎngkǒuzi yìqǐ jīngyíng shāngdiàn

Hai vợ chồng họ cùng kinh doanh cửa hàng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.