字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

乱七八糟

luànqībāzāo

hỗn loạn; mất trật tự; lộn xộn

Gặp trong câu

孩子的房间乱七八糟,书和衣服扔了一地。

háizi de fángjiān luànqībāzāo shū hé yīfu rēng le yī dì

Phòng của đứa trẻ bừa bộn lộn xộn, sách và quần áo vứt đầy sàn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.