字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

马后炮

mǎhòupào

nghĩa đen: nổ súng sau khi ngựa đã đi

Gặp trong câu

事情都过去了你才说,这不是马后炮吗?

shìqing dōu guòqù le nǐ cái shuō zhè bù shì mǎhòupào ma

Việc đã qua rồi anh mới nói, chẳng phải là nói chuyện đã rồi sao?

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.