字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

没完没了

méiwán-méiliǎo

không dứt; liên miên

Gặp trong câu

他说起来就没完没了。

tā shuō qǐlái jiù méiwán-méiliǎo

Anh ấy hễ nói là không dứt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.