字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

没准儿

méizhǔnr

không chắc

Gặp trong câu

他没准儿已经到家了。

tā méizhǔnr yǐjīng dào jiā le

Biết đâu anh ấy đã về đến nhà rồi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.