字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

梦寐以求

mèngmèiyǐqiú

khao khát ngay cả trong mơ

Gặp trong câu

她终于考上了梦寐以求的大学。

tā zhōngyú kǎo shàng le mèngmèiyǐqiú de dàxué

Cuối cùng cô ấy đã đỗ vào trường đại học mà mình hằng mơ ước.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.