Từ vựng · HSK 7–9难为情
nánwéiqíng
xấu hổ
Gặp trong câu
被老师当众表扬,她有点难为情。 bèi lǎoshī dāngzhòng biǎoyáng tā yǒu diǎn nánwéiqíng
Được thầy khen trước mặt mọi người, cô ấy hơi ngượng.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.