字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

攀

pān

leo trèo

Gặp trong câu

几个年轻人沿着山路攀上了山顶。

jǐ gè niánqīng rén yán zhe shān lù pān shàng le shāndǐng

Mấy người trẻ men theo đường núi leo lên tới đỉnh.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.