字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

岂有此理

qǐyǒucǐlǐ

làm sao có thể như thế; vô lý

Gặp trong câu

拿了别人的东西还不承认,真是岂有此理!

ná le biérén de dōngxi hái bù chéngrèn zhēnshi qǐyǒucǐlǐ

Lấy đồ của người khác mà còn không nhận, thật là vô lý hết sức!

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.