字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

千钧一发

qiānjūn-yífà

ngàn cân treo sợi tóc

Gặp trong câu

在千钧一发的时候他把孩子拉了回来。

zài qiānjūn-yífà de shíhou tā bǎ háizi lā le huílái

Trong lúc nguy cấp, anh ấy kéo đứa trẻ trở lại.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.