字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

千姿百态

qiānzī-bǎitài

muôn hình muôn vẻ; đa dạng hình thái

Gặp trong câu

各地小吃千姿百态,各有特点。

gèdì xiǎochī qiānzī-bǎitài gè yǒu tèdiǎn

Đồ ăn vặt ở các nơi muôn hình muôn vẻ, mỗi nơi một đặc điểm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.