字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

青铜器

qīngtóngqì

dụng cụ bằng đồng

Gặp trong câu

博物馆里有很多古老的青铜器。

bówùguǎn lǐ yǒu hěn duō gǔlǎo de qīngtóngqì

Trong bảo tàng có rất nhiều đồ đồng cổ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.