Từ vựng · HSK 7–9全方位
quánfāngwèi
toàn diện; mọi mặt
Gặp trong câu
这套系统可以全方位保护你的安全。 zhè tào xìtǒng kěyǐ quánfāngwèi bǎohù nǐ de ānquán
Hệ thống này có thể bảo vệ an toàn cho bạn toàn diện.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.